interpreter

/ɪnˈtɚprətɚ/
danh từ
  • Người giải thích, người làm sáng tỏ.
  • Người hiểu (theo một cách nhất định).
  • Người trình diễn, người diễn xuất.
  • Người thể hiện.
  • Người phiên dịch, thông ngôn viên, người dịch.
  • Trình thông dịch.