interpreter

/ɪnˈtɚprətɚ/
danh từ
  • Người giải thích, người làm sáng tỏ.
  • Người hiểu (theo một cách nhất định).
  • Người trình diễn, người diễn xuất.
  • Người thể hiện.
  • Người phiên dịch, thông ngôn viên, người dịch.
  • Trình thông dịch.
Danh từ
  1. Một người hoặc vật diễn giải ý nghĩa của điều gì đó cho người khác, cụ thể là:
    A person or thing that interprets the meaning of something for another, particularly:
    ... an interpreter of dreams ...
    ... một thông dịch viên của những giấc mơ ...
🎬 Nghe “interpreter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish