interrogative
/ˌɪntəˈrɑːgətɪv/tính từ
- Câu hỏi; đưa ra câu hỏi; có tính chất là câu hỏi.
- Hỏi vặn.
- Nghi vấn.
danh từ
- Từ nghi vấn.
Tính từ
- (ngữ pháp) Hỏi hoặc biểu thị một câu hỏi.(grammar) Asking or denoting a question.an interrogative phrasemột cụm từ nghi vấn
- Liên quan đến việc điều tra; tra hỏiPertaining to inquiry; questioningHe took on an interrogative tone of voice.Anh chuyển sang giọng điệu tra hỏi.
Danh từ
- (ngữ pháp) Một từ (đại từ, tính từ đại từ hoặc trạng từ) ám chỉ sự thẩm vấn hoặc dùng để đặt câu hỏi: tại sao, ai, khi nào, v.v.(grammar) A word (pronoun, pronominal adjective, or adverb) implying interrogation, or used for asking a question: why, who, when, etc.
- (kiểu chữ, cổ xưa) Từ đồng nghĩa của dấu chấm hỏi ⟨?⟩.(typography, archaic) Synonym of question mark ⟨?⟩.Từ đồng nghĩa:question mark
- (hiếm) Câu hỏi; một cuộc thẩm vấn.(rare) A question; an interrogation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interrogative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish