interrogative

/ˌɪntəˈrɑːgətɪv/
tính từ
  • Câu hỏi; đưa ra câu hỏi; có tính chất là câu hỏi.
  • Hỏi vặn.
  • Nghi vấn.
danh từ
  • Từ nghi vấn.
Tính từ
  1. (ngữ pháp) Hỏi hoặc biểu thị một câu hỏi.
    (grammar) Asking or denoting a question.
    an interrogative phrase
    một cụm từ nghi vấn
  2. Liên quan đến việc điều tra; tra hỏi
    Pertaining to inquiry; questioning
    He took on an interrogative tone of voice.
    Anh chuyển sang giọng điệu tra hỏi.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một từ (đại từ, tính từ đại từ hoặc trạng từ) ám chỉ sự thẩm vấn hoặc dùng để đặt câu hỏi: tại sao, ai, khi nào, v.v.
    (grammar) A word (pronoun, pronominal adjective, or adverb) implying interrogation, or used for asking a question: why, who, when, etc.
    Từ đồng nghĩa:question markinterrogative
  2. (kiểu chữ, cổ xưa) Từ đồng nghĩa của dấu chấm hỏi ⟨?⟩.
    (typography, archaic) Synonym of question mark ⟨?⟩.
    Từ đồng nghĩa:question mark
  3. (hiếm) Câu hỏi; một cuộc thẩm vấn.
    (rare) A question; an interrogation.
    Từ đồng nghĩa:question markinterrogative
🎬 Nghe “interrogative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish