interval
/ˈɪntɚvəl/danh từ
- Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách.
- Lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng.
- Khoảng cách, cự ly.
- Quãng.
- Khoảng.
Danh từ
- Một khoảng cách trong không gian.A distance in space.
- Một khoảng thời gian.A period of time.the interval between contractions during childbirthkhoảng cách giữa các cơn co thắt khi sinh con
- (âm nhạc) Sự khác biệt (tỷ lệ hoặc thước đo logarit) về cao độ giữa hai nốt, thường đề cập đến chính hai cao độ đó (còn được gọi là dyad).(music) The difference (a ratio or logarithmic measure) in pitch between two notes, often referring to those two pitches themselves (otherwise known as a dyad).
- (toán học) Đoạn nối của đường thẳng thực có thể trống hoặc có độ dài bằng 0.(mathematics) A connected section of the real line which may be empty or have a length of zero.
Chưa có góp ý cho “interval”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish