interval

/ˈɪntɚvəl/
danh từ
  • Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách.
  • Lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng.
  • Khoảng cách, cự ly.
  • Quãng.
  • Khoảng.
🎬 Nghe “interval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish