interval

/ˈɪntɚvəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
  • lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
  • (quân sự) khoảng cách, cự ly
  • (âm nhạc) quãng
  • (toán học) khoảng