interview

/ˈɪntɚˌvjuː/
danh từ
  • Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng.
  • Cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn.
động từ
  • Gặp riêng, nói chuyện riêng.
  • Phỏng vấn.
🎬 Nghe “interview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish