interview
/ˈɪntɚˌvjuː/danh từ
- Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng.
- Cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn.
động từ
- Gặp riêng, nói chuyện riêng.
- Phỏng vấn.
Danh từ
- (lỗi thời) Cuộc gặp mặt trực tiếp chính thức của các quốc vương hoặc các nhân vật quan trọng khác.(obsolete) An official face-to-face meeting of monarchs or other important figures.Từ đồng nghĩa:audience
- Bất kỳ cuộc gặp mặt trực tiếp nào, đặc biệt là mang tính chất chính thức hoặc đối địch.Any face-to-face meeting, especially of an official or adversarial nature.
- Một cuộc trò chuyện trực tiếp (hoặc nói rộng hơn là qua điện thoại, Internet, v.v.) giữa một nhà báo và một người có ý kiến hoặc phát biểu mà họ muốn ghi lại để xuất bản, phát sóng, v.v.A conversation in person (or, by extension, over the telephone, Internet etc.) between a journalist and someone whose opinion or statements he or she wishes to record for publication, broadcast etc.The reporter gave the witness an interview.Phóng viên đã trả lời phỏng vấn nhân chứng.
- Một cuộc họp chính thức, trực tiếp, để đánh giá một ứng cử viên hoặc người nộp đơn.A formal meeting, in person, for the assessment of a candidate or applicant.It was a dreadful interview; I have no hope of getting the job.Đó là một cuộc phỏng vấn khủng khiếp; Tôi không có hy vọng nhận được công việc.
Động từ
- (ngoại động) Đặt câu hỏi về (ai đó); để có một cuộc phỏng vấn.(transitive) To ask questions of (somebody); to have an interview.He interviewed the witness.Anh ta đã phỏng vấn nhân chứng.
- (nội động) Được phỏng vấn; để tham dự một cuộc phỏng vấn.(intransitive) To be interviewed; to attend an interview.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish