intrigue
/ɪnˈtriːg/danh từ
- Mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm.
- Mối dan díu ngầm, sự tằng tịu ngầm (với người có chồng).
- Tình tiết (của một vở kịch... ); cốt truyện.
động từ
- Có mưu đồ; vận động ngầm.
- Dan díu, tằng tịu (với người có chồng).
- Mưu đồ làm (cái gì); vận động ngầm làm (cái gì).
- Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích tò mò.
- Làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ.
Danh từ
- Một âm mưu hoặc kế hoạch phức tạp hoặc bí mật nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến mục đích nào đó bằng thủ đoạn bí mật; âm mưu; mưu kế.A complicated or clandestine plot or scheme intended to affect some purpose by secret artifice; conspiracy; stratagem.Từ đồng nghĩa:machination
- Cốt truyện của một vở kịch, một bài thơ hay một câu chuyện tình lãng mạn; một loạt các vấn đề phức tạp trong đó nhà văn liên quan đến các nhân vật tưởng tượng của họ.The plot of a play, poem or romance; the series of complications in which a writer involves their imaginary characters.
- Quan hệ bí mật giữa mọi người; sự thân mật bất hợp pháp; một liên lạc hoặc ngoại tình.Clandestine intercourse between persons; illicit intimacy; a liaison or affair.
Động từ
- (nội động) Lập ra hoặc thực hiện một kế hoạch bí mật nhằm mục đích gây hại; để tạo thành một âm mưu hoặc kế hoạch.(intransitive) To conceive or carry out a secret plan intended to harm; to form a plot or scheme.
- (thông tục) Khơi dậy sự quan tâm của; để mê hoặc.(transitive) To arouse the interest of; to fascinate.
- (Nội động) Giao hợp lén lút hoặc trái phép.(intransitive) To have clandestine or illicit intercourse.
- (ngoại động) Lấp đầy sự giả tạo và dối trá; làm phức tạp.(transitive) To fill with artifice and duplicity; to complicate.
Chưa có góp ý cho “intrigue”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intrigue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish