intriguing

/ɪnˈtriːgɪŋ/
tính từ
  • Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò.
  • Làm say đắm.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của intrigue.
Tính từ
  1. Gây ra mong muốn biết nhiều hơn; bí ẩn.
    Causing a desire to know more; mysterious.
  2. Tham gia vào các âm mưu hoặc kế hoạch bí mật.
    Involving oneself in secret plots or schemes.
  3. (cổ) Có quan hệ bí mật hoặc bất hợp pháp.
    (archaic) Having clandestine or illicit intercourse.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của âm mưu
    present participle and gerund of intrigue
Danh từ
  1. (Ngày) Một âm mưu.
    (dated) An intrigue.
🎬 Nghe “intriguing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish