introduce

/ˌɪntrəˈduːs/
động từ
  • Giới thiệu.
  • Đưa vào (phong tục, cây lạ...).
  • Đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện.
  • Bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho.
  • Mở đầu.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, của người) Làm cho (ai) làm quen (với ai).
    (transitive, of people) To cause (someone) to be acquainted (with someone else).
    Let me introduce you to my friends.
    Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn bè của tôi.
    Từ đồng nghĩa:announce
  2. (ngoại động) Làm cho (cái gì hoặc ai đó) được biết đến bằng thông báo hoặc khuyến nghị chính thức.
    (transitive) To make (something or someone) known by formal announcement or recommendation.
    The senator plans to introduce the bill in the next session.
    Thượng nghị sĩ dự định giới thiệu dự luật trong phiên họp tiếp theo.
    Từ đồng nghĩa:give
  3. (ngoại động) Thêm (cái gì đó) vào một hệ thống, một hỗn hợp hoặc một vật chứa.
    (transitive) To add (something) to a system, a mixture, or a container.
    Various pollutants were introduced into the atmosphere.
    Nhiều chất ô nhiễm khác nhau đã được đưa vào khí quyển.
    Từ đồng nghĩa:announce
  4. (thông tục) Đưa (cái gì) vào thực hành.
    (transitive) To bring (something) into practice.
    Wheeled transport was introduced long ago.
    Vận chuyển bằng bánh xe đã được giới thiệu từ lâu.
    Từ đồng nghĩa:announce
🎬 Nghe “introduce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish