introduce
/ˌɪntrəˈduːs/động từ
- Giới thiệu.
- Đưa vào (phong tục, cây lạ...).
- Đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện.
- Bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho.
- Mở đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “introduce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish