Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
introduce
/ˌɪntrəˈduːs/
động từ
Giới thiệu.
Đưa vào (phong tục, cây lạ...).
Đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện.
Bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho.
Mở đầu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing