introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃən/danh từ
- Sự giới thiệu, lời giới thiệu.
- Sự đưa vào (phong tục, cây lạ... ).
- Sự đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện.
- Sự bước đầu làm quen cho, sự khai tâm, sự vỡ lòng.
- Lời mở đầu; lời tựa; đoạn mở đầu.
- Khúc mở đầu; nhạc mở đầu.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình giới thiệu.The act or process of introducing.the introduction of a new product into the marketviệc đưa một sản phẩm mới vào thị trường
- Một phương tiện, chẳng hạn như một lá thư cá nhân, để giới thiệu người này với người khác.A means, such as a personal letter, of presenting one person to another.David was feeling groggy at his introduction to Sophie, and didn't remember her name.David cảm thấy choáng váng khi được giới thiệu về Sophie và không nhớ tên cô ấy.
- Phần mở đầu của một cuốn sách hoặc bài báo giới thiệu nội dung chủ đề.An initial section of a book or article, which introduces the subject material.This book features a preface by a well-known botanist, and an introduction by the author's mentor at university.Cuốn sách này có lời tựa của một nhà thực vật học nổi tiếng và lời giới thiệu của người cố vấn của tác giả tại trường đại học.
- Một lời giải thích bằng văn bản hoặc bằng miệng về những gì tạo nên cơ sở của một vấn đề.A written or oral explanation of what constitutes the basis of an issue.ECON 101: introduction to economicsECON 101: giới thiệu về kinh tế
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “introduction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish