introvert
/ˈɪntrəˌvɚt/danh từ
- Cái lồng tụt vào trong (như ruột).
- Người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm.
- Người nhút nhát.
động từ
- Lồng tụt vào trong.
- Thu mình vào trong, hướng vào nội tâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “introvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish