Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
introvert
/ˈɪntrəˌvɚt/
danh từ
Cái lồng tụt vào trong (như ruột).
Người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm.
Người nhút nhát.
động từ
Lồng tụt vào trong.
Thu mình vào trong, hướng vào nội tâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing