intrusion
/ɪnˈtruːd/danh từ
- Sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa bừa; sự bị ấn bừa, sự bị đưa bừa.
- Sự xâm phạm, sự xâm nhập.
- Sự bắt người khác phải chịu đựng mình.
- Sự xâm phạm.
- Sự xâm nhập, thế xâm nhập.
Danh từ
- Việc buộc phải đưa vào hoặc gia nhập một nhóm hoặc cá nhân bên ngoài; hành động xâm nhập.The forcible inclusion or entry of an external group or individual; the act of intruding.She viewed sales calls as an unwelcome intrusion.Cô xem các cuộc gọi bán hàng là một sự xâm nhập không được chào đón.
- (địa chất) Magma bị ép vào các thành tạo đá khác; đá hình thành khi magma đó đông cứng lại.(geology) Magma forced into other rock formations; the rock formed when such magma solidifies.
- Một cấu trúc nằm trong một quận lịch sử nhưng không mang tính lịch sử và không liên quan đến quận đó.A structure that lies within a historic district but is nonhistoric and irrelevant to the district.
- (âm vị học) Việc chèn một âm vị vào cách phát âm của một từ mặc dù nó không có trong chính tả. (ví dụ: r xâm nhập)(phonology) The insertion of a phoneme into the pronunciation of a word despite its absence from the spelling. (e.g. intrusive r)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intrusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish