intrusion

/ɪnˈtruːd/
danh từ
  • Sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa bừa; sự bị ấn bừa, sự bị đưa bừa.
  • Sự xâm phạm, sự xâm nhập.
  • Sự bắt người khác phải chịu đựng mình.
  • Sự xâm phạm.
  • Sự xâm nhập, thế xâm nhập.
Danh từ
  1. Việc buộc phải đưa vào hoặc gia nhập một nhóm hoặc cá nhân bên ngoài; hành động xâm nhập.
    The forcible inclusion or entry of an external group or individual; the act of intruding.
    She viewed sales calls as an unwelcome intrusion.
    Cô xem các cuộc gọi bán hàng là một sự xâm nhập không được chào đón.
  2. (địa chất) Magma bị ép vào các thành tạo đá khác; đá hình thành khi magma đó đông cứng lại.
    (geology) Magma forced into other rock formations; the rock formed when such magma solidifies.
  3. Một cấu trúc nằm trong một quận lịch sử nhưng không mang tính lịch sử và không liên quan đến quận đó.
    A structure that lies within a historic district but is nonhistoric and irrelevant to the district.
  4. (âm vị học) Việc chèn một âm vị vào cách phát âm của một từ mặc dù nó không có trong chính tả. (ví dụ: r xâm nhập)
    (phonology) The insertion of a phoneme into the pronunciation of a word despite its absence from the spelling. (e.g. intrusive r)
🎬 Nghe “intrusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish