invention

/ɪnˈvɛnʃən/
danh từ
  • Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến.
  • Tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo.
  • Sự sáng tác; vật sáng tác.
  • Chuyện đặt.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được phát minh.
    Something invented.
    My new invention will let you alphabetize your matchbook collection in half the usual time.
    Phát minh mới của tôi sẽ cho phép bạn sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái bộ sưu tập diêm của mình trong thời gian bằng một nửa thời gian thông thường.
    Từ đồng nghĩa:discovery
  2. Hành động phát minh.
    The act of inventing.
    The invention of the printing press was probably the most significant innovation of the medieval ages.
    Việc phát minh ra máy in có lẽ là sự đổi mới quan trọng nhất của thời trung cổ.
    Từ đồng nghĩa:discovery
  3. Năng lực phát minh.
    The capacity to invent.
    It took quite a bit of invention to come up with a plan, but we did it.
    Phải mất khá nhiều sáng tạo để đưa ra một kế hoạch, nhưng chúng tôi đã làm được.
    Từ đồng nghĩa:discovery
  4. (âm nhạc) Một sáng tác nhỏ, khép kín, đặc biệt là những sáng tác trong J.S. Những phát minh hai và ba phần của Bach.
    (music) A small, self-contained composition, particularly those in J.S. Bach’s Two- and Three-part Inventions.
    I particularly like the inventions in C-minor.
    Tôi đặc biệt thích những phát minh ở cung C-thứ.
    Từ đồng nghĩa:discovery
🎬 Nghe “invention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish