Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
invention
/ɪnˈvɛnʃən/
danh từ
Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến.
Tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo.
Sự sáng tác; vật sáng tác.
Chuyện đặt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing