Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
invest
/ˌɪnˈvɛst/
động từ
Đầu tư.
Trao (quyền) cho; dành (quyền) cho.
Khoác (áo... ) cho, mặc (áo) cho.
Truyền cho (ai) (đức tính... ).
Làm lễ nhậm chức cho (ai).
Bao vây, phong toả (một thành phố... ).
Đầu tư vốn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing