invest

/ˌɪnˈvɛst/
động từ
  • Đầu tư.
  • Trao (quyền) cho; dành (quyền) cho.
  • Khoác (áo... ) cho, mặc (áo) cho.
  • Truyền cho (ai) (đức tính... ).
  • Làm lễ nhậm chức cho (ai).
  • Bao vây, phong toả (một thành phố... ).
  • Đầu tư vốn.
Động từ
  1. Tiêu tiền, thời gian hoặc năng lượng vào việc gì đó, đặc biệt là vì lợi ích hoặc mục đích nào đó; được sử dụng với trong.
    To spend money, time, or energy on something, especially for some benefit or purpose; used with in.
    We'd like to thank all the contributors who have invested countless hours into this event.
    Chúng tôi muốn cảm ơn tất cả những người đóng góp đã đầu tư vô số thời gian vào sự kiện này.
    Từ đồng nghĩa:beclothedondressbesiege
  2. (thông tục, ghi ngày tháng) Để mặc hoặc quấn (với quần áo).
    (transitive, dated) To clothe or wrap (with garments).
    Từ đồng nghĩa:beclothedondressbesiege
  3. (nội động từ, lỗi thời) Mặc (quần áo).
    (intransitive, obsolete) To put on (clothing).
    Từ đồng nghĩa:beclothedondressbesiege
  4. Bao bọc, bọc, che phủ.
    To envelop, wrap, cover.
    Từ đồng nghĩa:beclothedondressbesiege
Danh từ
  1. (khí tượng học) Một khu vực được chỉ định có thời tiết bị xáo trộn đang được theo dõi về khả năng phát triển lốc xoáy nhiệt đới.
    (meteorology) A designated area of disturbed weather that is being monitored for potential tropical cyclone development.
🎬 Nghe “invest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish