invest

/ˌɪnˈvɛst/
động từ
  • Đầu tư.
  • Trao (quyền) cho; dành (quyền) cho.
  • Khoác (áo... ) cho, mặc (áo) cho.
  • Truyền cho (ai) (đức tính... ).
  • Làm lễ nhậm chức cho (ai).
  • Bao vây, phong toả (một thành phố... ).
  • Đầu tư vốn.
🎬 Nghe “invest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish