Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
invoice
/ˈɪnˌvoɪs/
danh từ
Danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi).
Chuyến hàng gửi.
động từ
Lập danh đơn (hàng gửi... ).
Gửi danh đơn hàng gửi cho.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing