invoice
/ˈɪnˌvoɪs/danh từ
- Danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi).
- Chuyến hàng gửi.
động từ
- Lập danh đơn (hàng gửi... ).
- Gửi danh đơn hàng gửi cho.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invoice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish