invoice

/ˈɪnˌvoɪs/
danh từ
  • Danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi).
  • Chuyến hàng gửi.
động từ
  • Lập danh đơn (hàng gửi... ).
  • Gửi danh đơn hàng gửi cho.
Danh từ
  1. Một hóa đơn; chứng từ thương mại do người bán phát hành cho người mua trong đó nêu rõ sản phẩm, số lượng và giá thỏa thuận đối với sản phẩm hoặc dịch vụ mà người bán đã cung cấp cho người mua. Hóa đơn chỉ ra rằng, trừ khi được thanh toán trước, người mua sẽ phải thanh toán cho người bán theo các điều khoản đã thỏa thuận.
    A bill; a commercial document issued by a seller to a buyer indicating the products, quantities and agreed prices for products or services that the seller has already provided the buyer with. An invoice indicates that, unless paid in advance, payment is due by the buyer to the seller, according to the agreed terms.
    I've already rendered the invoices for payment.
    Tôi đã xuất hóa đơn để thanh toán rồi.
  2. Lô hàng hoặc bộ hàng hóa được vận chuyển hoặc nhận được.
    The lot or set of goods as shipped or received.
    The merchant receives a large invoice of goods.
    Người bán nhận được một hóa đơn hàng hóa lớn.
    Từ đồng nghĩa:shipment
  3. (nói chung là phương tiện) Giá mà người bán hoặc đại lý trả cho nhà sản xuất cho hàng hóa được bán.
    (generally of a vehicle) The price which a seller or dealer pays the manufacturer for goods to be sold.
  4. (Đài Loan) Một loại biên lai dùng làm chứng từ thuế và đôi khi còn dùng làm vé số.
    (Taiwan) A kind of receipt that serves as a tax document and sometimes also as a lottery ticket.
Động từ
  1. (thông tục) Lập hoá đơn; để xuất hóa đơn cho.
    (transitive) To bill; to issue an invoice to.
    I will invoice my supplier tomorrow.
    Tôi sẽ gửi hoá đơn cho nhà cung cấp của tôi vào ngày mai.
  2. (chuyển tiếp) Lập hóa đơn cho (hàng hóa, dịch vụ).
    (transitive) To make an invoice for (goods or services).
🎬 Nghe “invoice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish