Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
involve
/ˌɪnˈvɑlv/
động từ
Gồm, bao hàm.
Làm cho mắc míu (vào chuyện gì); làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng.
Dạng bị động) thu hút tâm trí của; để hết tâm trí vào (cái gì).
Đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo.
Cuộn vào, quấn lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing