involve
/ˌɪnˈvɑlv/động từ
- Gồm, bao hàm.
- Làm cho mắc míu (vào chuyện gì); làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng.
- Dạng bị động) thu hút tâm trí của; để hết tâm trí vào (cái gì).
- Đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo.
- Cuộn vào, quấn lại.
Động từ
- Có (cái gì đó) như một thành phần hoặc một bộ phận liên quan; bao gồm, bao gồm.To have (something) as a component or a related part; to comprise, to include.My job involves forecasting economic trends.Từ đồng nghĩa:comprehend
- Khiến hoặc thu hút (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên có liên quan hoặc liên quan, hoặc tham gia vào một số hoạt động hoặc tình huống.To cause or engage (someone or something) to become connected or implicated, or to participate, in some activity or situation.By involving herself in her local community, Mary met lots of people and also helped make it a nicer place to live.Từ đồng nghĩa:include
- (nghĩa bóng) Làm vướng víu, đan xen, hoặc trộn lẫn (thứ gì đó với một hoặc nhiều thứ khác, hoặc nhiều thứ với nhau); đặc biệt là làm vướng víu (ai đó hoặc cái gì đó) vào một tình huống khó hiểu hoặc rắc rối.(figuratively) To entangle, intertwine, or mingle (something with one or more other things, or several things together); especially, to entangle (someone or something) in a confusing or troublesome situation.to involve a person in debt or misery
- Che đậy hoặc bao bọc (cái gì đó) hoàn toàn; để ẩn nấp, bao vây.To cover or envelop (something) completely; to hide, to surround.to involve in darkness or obscurity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “involve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish