iron
/ˈajɚn/danh từ
- Sắt.
- Chất sắt (thuốc bổ).
- Đồ sắt, đồ dùng bằng sắt.
- Bàn là.
- Xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...).
- Súng lục.
tính từ
- Bằng sắt.
- Cứng cỏi, sắt đá.
- Nhẫn tâm.
động từ
- Tra sắt vào; bọc sắt.
- Xiềng xích.
- Là (quần áo...).
- Là quần áo.
Danh từ
- (không đếm được) Một kim loại thông thường, rẻ tiền, màu xám bạc khi không bị xỉn màu, bị rỉ sét, bị nam châm hút và được dùng để chế tạo thép: một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 26 và ký hiệu Fe.(uncountable) A common, inexpensive metal, silvery grey when untarnished, that rusts, is attracted by magnets, and is used in making steel: a chemical element having atomic number 26 and symbol Fe.Today we studied about metals — including iron — at school.Hôm nay chúng ta đã học về kim loại - bao gồm cả sắt - ở trường.Từ đồng nghĩa:ferrum
- (không đếm được, đếm được, luyện kim) Bất kỳ vật liệu nào, không phải thép, chủ yếu được làm từ sắt nguyên tố.(uncountable, countable, metallurgy) Any material, not a steel, predominantly made of elemental iron.
- (đếm được) Dụng cụ hoặc thiết bị làm bằng kim loại, được nung nóng và sau đó được sử dụng để truyền nhiệt sang vật khác; thường là một miếng kim loại dày có tay cầm và có đáy phẳng, gần giống hình tam giác, được nung nóng và dùng để ép các nếp nhăn trên quần áo và hiện nay thường chứa một thiết bị sưởi ấm bằng điện.(countable) A tool or appliance made of metal, which is heated and then used to transfer heat to something else; most often a thick piece of metal fitted with a handle and having a flat, roughly triangular bottom, which is heated and used to press wrinkles from clothing, and now usually containing an electrical heating apparatus.
- Bất kỳ công cụ nào khác thường được làm bằng sắt rèn, bây giờ thường bằng thép.Any of several other tools traditionally made of wrought iron, now usually of steel.
Tính từ
- (không thể so sánh) Được làm bằng sắt kim loại.(not comparable) Made of the metal iron.
- (nghĩa bóng) Mạnh mẽ (có ý chí), không linh hoạt.(figuratively) Strong (as of will), inflexible.She had an iron will.Cô ấy có một ý chí sắt đá.
Động từ
- (ngoại động) Đưa bàn ủi qua (quần áo hoặc vật dụng khác làm bằng vải) để làm phẳng các nếp nhăn.(transitive) To pass an iron over (clothing or some other item made of cloth) in order to remove creases.You'd be wise to iron that shirt before you wear it.Sẽ là khôn ngoan nếu bạn ủi chiếc áo sơ mi đó trước khi mặc nó.Từ đồng nghĩa:press
- (nội động) Thực hiện việc ủi quần áo như vậy.(intransitive) To engage in such pressing of clothing.They were washing and ironing all morning.Họ đã giặt và ủi quần áo suốt buổi sáng.Từ đồng nghĩa:press
- (thông tục, cổ xưa) Xiềng xích bằng bàn là; để xiềng xích hoặc còng tay.(transitive, archaic) To shackle with irons; to fetter or handcuff.Từ đồng nghĩa:press
- (thông tục) Trang bị, bọc hoặc trang bị bằng sắt.(transitive) To furnish, clad, or arm with iron.to iron a wagonủi một toa xeTừ đồng nghĩa:press
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish