irrigate

/ˈirəˌgeɪt/
động từ
  • Tưới (đất, ruộng).
  • Rửa (vết thương... ).
  • Làm ướt, làm ẩm.
  • Tưới.
  • Uống bứ bừ.
🎬 Nghe “irrigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish