irrigate

/ˈirəˌgeɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • tưới (đất, ruộng)
  • (y học) rửa (vết thương...)
  • làm ướt, làm ẩm
nội động từ
  • tưới
  • (từ lóng) uống bứ bừ