irrigate

/ˈirəˌgeɪt/
động từ
  • Tưới (đất, ruộng).
  • Rửa (vết thương... ).
  • Làm ướt, làm ẩm.
  • Tưới.
  • Uống bứ bừ.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cung cấp nước cho (đất nông nghiệp) bằng cách xây dựng mương, đường ống, v.v.
    (transitive) To supply (farmland) with water, by building ditches, pipes, etc.
    We need to irrigate the land before we plant the crops.
    Chúng ta cần tưới đất trước khi trồng trọt.
  2. (Động) Làm sạch (vết thương) bằng chất lỏng.
    (transitive) To clean (a wound) with a fluid.
    The nurse will show you how to irrigate the wound to prevent infection.
    Y tá sẽ hướng dẫn bạn cách rửa vết thương để tránh nhiễm trùng.

Chưa có góp ý cho “irrigate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “irrigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish