irritation
/ˈirəˌteɪt/danh từ
- Sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức.
- Sự kích thích.
- Sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da... ).
Danh từ
- Hành động gây khó chịu hoặc khó chịu.The act of irritating or annoying.What irritation causes you to be so moody?Điều gì khiến bạn ủ rũ đến thế?
- Trạng thái bị kích thích.The state of being irritated.
- Một vật hoặc một người gây khó chịu.A thing or person that annoys.Từ đồng nghĩa:pain in the neck
- (sinh lý học) Tình trạng viêm hoặc phản ứng đau đớn trước tổn thương tế bào hoặc mô.(physiology) A state of inflammation or of painful reaction to cell or tissue damage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irritation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish