irritation

/ˈirəˌteɪt/
danh từ
  • Sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức.
  • Sự kích thích.
  • Sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da... ).