irritation

/ˈirəˌteɪt/
danh từ
  • Sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức.
  • Sự kích thích.
  • Sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da... ).
Danh từ
  1. Hành động gây khó chịu hoặc khó chịu.
    The act of irritating or annoying.
    What irritation causes you to be so moody?
    Điều gì khiến bạn ủ rũ đến thế?
  2. Trạng thái bị kích thích.
    The state of being irritated.
  3. Một vật hoặc một người gây khó chịu.
    A thing or person that annoys.
    Từ đồng nghĩa:pain in the neck
  4. (sinh lý học) Tình trạng viêm hoặc phản ứng đau đớn trước tổn thương tế bào hoặc mô.
    (physiology) A state of inflammation or of painful reaction to cell or tissue damage.
🎬 Nghe “irritation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish