itinerary

/aɪˈtɪnəˌreri/
danh từ
  • Hành trình, con đường đi.
  • Nhật ký đi đường.
  • Sách hướng dẫn du lịch.
tính từ
  • Hành trình, (thuộc) đường đi.
Danh từ
  1. Một lịch trình bằng văn bản về các hoạt động cho một kỳ nghỉ hoặc chuyến đi đường.
    A written schedule of activities for a vacation or road trip.
  2. Một tuyến đường hoặc tuyến đường được đề xuất của một hành trình.
    A route or proposed route of a journey.
  3. Một tài khoản hoặc hồ sơ của một cuộc hành trình.
    An account or record of a journey.
  4. Sách hướng dẫn dành cho khách du lịch.
    A guidebook for travellers.
Tính từ
  1. Lữ hành; đi du lịch từ nơi này đến nơi khác; thực hiện trên một cuộc hành trình.
    Itinerant; travelling from place to place; done on a journey.
🎬 Nghe “itinerary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish