itinerary
/aɪˈtɪnəˌreri/danh từ
- Hành trình, con đường đi.
- Nhật ký đi đường.
- Sách hướng dẫn du lịch.
tính từ
- Hành trình, (thuộc) đường đi.
Danh từ
- Một lịch trình bằng văn bản về các hoạt động cho một kỳ nghỉ hoặc chuyến đi đường.A written schedule of activities for a vacation or road trip.
- Một tuyến đường hoặc tuyến đường được đề xuất của một hành trình.A route or proposed route of a journey.
- Một tài khoản hoặc hồ sơ của một cuộc hành trình.An account or record of a journey.
- Sách hướng dẫn dành cho khách du lịch.A guidebook for travellers.
Tính từ
- Lữ hành; đi du lịch từ nơi này đến nơi khác; thực hiện trên một cuộc hành trình.Itinerant; travelling from place to place; done on a journey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “itinerary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish