itinerary
/aɪˈtɪnəˌreri/danh từ
- Hành trình, con đường đi.
- Nhật ký đi đường.
- Sách hướng dẫn du lịch.
tính từ
- Hành trình, (thuộc) đường đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “itinerary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish