jacket

/ˈʤækət/
danh từ
  • Áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà).
  • Cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy... ).
  • Bìa bọc sách; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức.
  • Da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây).
động từ
  • Mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho.
  • Bọc, bao.
  • Sửa cho một trận.
Danh từ
  1. Một mảnh quần áo mặc ở phần trên cơ thể bên ngoài áo sơ mi hoặc áo cánh, thường dài từ thắt lưng đến đùi.
    A piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse, often waist length to thigh length.
    Từ đồng nghĩa:coatsleeve
  2. Một bộ vest của một người, bên cạnh quần dài và đôi khi là áo ghi lê; áo khoác (Mỹ)
    A piece of a person's suit, beside trousers and, sometimes, waistcoat; coat (US)
    Từ đồng nghĩa:coatsleeve
  3. Lớp vỏ bảo vệ hoặc cách nhiệt cho một đồ vật (ví dụ: cuốn sách, bình nước nóng, viên đạn.)
    A protective or insulating cover for an object (e.g. a book, hot water tank, bullet.)
    Từ đồng nghĩa:coatsleeve
  4. (từ lóng) Hồ sơ của cảnh sát.
    (slang) A police record.
    "I need to look up somebody's jacket."
    "Tôi cần tìm áo khoác của ai đó."
    Từ đồng nghĩa:coatsleeve
Động từ
  1. Giam (ai) vào một chiếc áo bó.
    To confine (someone) to a straitjacket.
    Từ đồng nghĩa:straitjacket
  2. (ngoại động) Bao bọc trong một chiếc áo khoác hoặc vật che phủ khác.
    (transitive) To enclose or encase in a jacket or other covering.
🎬 Nghe “jacket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish