jacket
/ˈʤækət/danh từ
- Áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà).
- Cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy... ).
- Bìa bọc sách; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức.
- Da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây).
động từ
- Mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho.
- Bọc, bao.
- Sửa cho một trận.
Danh từ
- Một mảnh quần áo mặc ở phần trên cơ thể bên ngoài áo sơ mi hoặc áo cánh, thường dài từ thắt lưng đến đùi.A piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse, often waist length to thigh length.
- Một bộ vest của một người, bên cạnh quần dài và đôi khi là áo ghi lê; áo khoác (Mỹ)A piece of a person's suit, beside trousers and, sometimes, waistcoat; coat (US)
- Lớp vỏ bảo vệ hoặc cách nhiệt cho một đồ vật (ví dụ: cuốn sách, bình nước nóng, viên đạn.)A protective or insulating cover for an object (e.g. a book, hot water tank, bullet.)
- (từ lóng) Hồ sơ của cảnh sát.(slang) A police record."I need to look up somebody's jacket.""Tôi cần tìm áo khoác của ai đó."
Động từ
- Giam (ai) vào một chiếc áo bó.To confine (someone) to a straitjacket.Từ đồng nghĩa:straitjacket
- (ngoại động) Bao bọc trong một chiếc áo khoác hoặc vật che phủ khác.(transitive) To enclose or encase in a jacket or other covering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jacket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish