jam

/ʤæm/
danh từ
  • Mứt lỏng.
  • Sự kẹp chặt, sự ép chặt.
  • Sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét.
  • Đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn.
  • Sự mắc kẹt, sự kẹt (máy... ).
  • Tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc.
  • Nhiễu (lúc thu).
động từ
  • Ép chặt, kẹp chặt.
  • ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt.
  • Làm tắc nghẽn (đường xá... ).
  • Làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn.
  • Phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng... ).
  • Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy... ).
  • Bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt.
  • , (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja).
Danh từ
  1. (ít phổ biến hơn ở Mỹ) Một hỗn hợp ngọt của trái cây đun sôi với đường và để đông lại. Thường phết lên bánh mì, bánh mì nướng hoặc dùng trong bánh mứt
    (less common in the US) A sweet mixture of fruit boiled with sugar and allowed to congeal. Often spread on bread or toast or used in jam tarts
    He is allergic to jam.
    Từ đồng nghĩa:conservejellypreserve
  2. (đếm được) Một tình thế khó khăn.
    (countable) A difficult situation.
  3. (đếm được) Sự tắc nghẽn, ùn tắc hoặc bất động.
    (countable) A blockage, congestion, or immobilization.
    a jam on the 101 South, blocking the two right lanes [radio report]
    Từ đồng nghĩa:jam-up
  4. (nhạc phổ thông, đếm được) Một buổi biểu diễn hoặc diễn tập thân mật, ngẫu hứng.
    (countable, popular music) An informal, impromptu performance or rehearsal.
Động từ
  1. Để cái gì đó bị mắc kẹt, thường (mặc dù không nhất thiết) trong một không gian hạn chế.
    To get something stuck, often (though not necessarily) in a confined space.
    My foot got jammed in a gap between the rocks.
    Từ đồng nghĩa:ram
  2. Buộc một cách thô bạo một cái gì đó vào một không gian; để nhồi nhét, để ép.
    To brusquely force something into a space; to cram, to squeeze.
    They temporarily stopped the gas tank leak by jamming a piece of taffy into the hole.
    Từ đồng nghĩa:ram
  3. Để làm cho một cái gì đó không thể di chuyển.
    To render something unable to move.
    Từ đồng nghĩa:ram
  4. Để gây tắc nghẽn hoặc tắc nghẽn. Thường dùng với "up".
    To cause congestion or blockage. Often used with "up".
    A single accident can jam the roads for hours.
    Từ đồng nghĩa:ram
🎬 Nghe “jam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish