japan
/dʒəˈpæn/danh từ
- Sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật.
- Đồ sứ Nhật.
- Lụa Nhật.
- Nhật Bản.
động từ
- Sơn bằng sơn mài Nhật.
- Sơn đen bóng (như sơn mài Nhật).
Danh từ
- Một loại sơn bóng men đen cứng có chứa nhựa đường.A hard black enamel varnish containing asphalt.
- Đồ sơn mài.Lacquerware.
Động từ
- Phủ bóng (thứ gì đó) bằng tiếng Nhật.To varnish (something) with japan.
- (Anh, tôn giáo, tiếng lóng, lỗi thời) Truyền chức cho (ai đó).(UK, religion, slang, obsolete) To ordain (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “japan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish