jaw
/ˈʤɑː/danh từ
- Hàm, quai hàm.
- Mồm, miệng.
- Lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển... ).
- (kỹ thuật) cái kẹp
- má (kìm... ), hàm (êtô... ).
- Sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa.
- Sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng).
động từ
- Nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt.
- Răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi.
Danh từ
- Một trong những xương, thường mang răng, tạo thành khung miệng.One of the bones, usually bearing teeth, which form the framework of the mouth.
- Phần khuôn mặt phía dưới miệng.The part of the face below the mouth.His jaw dropped in amazement.Quai hàm của anh há hốc vì ngạc nhiên.
- (theo nghĩa bóng, đặc biệt là ở số nhiều) Bất cứ thứ gì giống với hàm (giác quan 1) của động vật về hình thức hoặc hành động; miệng hoặc đường vào.(figuratively, especially in the plural) Anything resembling the jaw (sense 1) of an animal in form or action; the mouth or way of entrance.the jaws of a pass; the jaws of darkness; the jaws of death.hàm của một đường chuyền; hàm của bóng tối; hàm của cái chết.
- Một notch hoặc mở.A notch or opening.
Động từ
- (thông tục) Công kích, mắng mỏ.(transitive) To assail or abuse by scolding.1933, Ethel Lina White, The Spiral Staircase (Some Must Watch), Chapter 4, http://gutenberg.net.au/ebooks03/0300931.txt He built the Summit, so as to have no neighbours. And Lady Warren couldn't abide It. She was always jawing him about it, and they had one awful quarrel, in his study.1933, Ethel Lina White, Cầu thang xoắn ốc (Một số người phải xem), Chương 4, http://gutenberg.net.au/ebooks03/0300931.txt Ông đã xây dựng Đỉnh núi để không có hàng xóm. Và Phu nhân Warren không thể chịu đựng được Điều đó. Cô luôn cằn nhằn anh về chuyện đó, và họ đã cãi nhau một trận khủng khiếp trong phòng làm việc của anh.
- (nội động) La mắng; để kêu la.(intransitive) To scold; to clamor.
- (nội động từ, thân mật) Nói chuyện; để trò chuyện.(intransitive, informal) To talk; to converse.
- (bi da, ngoại động từ, nội động từ) (của quả bóng) Dính vào miệng túi.(snooker, transitive, intransitive) (of a ball) To stick in the jaws of a pocket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish