jazz
/ˈʤæz/danh từ
- Nhạc ja.
- Điệu nhảy ja.
- Trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười.
- Câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi.
tính từ
- Có tính chất nhạc ja, như nhạc ja.
- Vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười.
động từ
- Chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja.
- ((thường) + up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên.
- Chơi nhạc ja.
- Nhảy theo điệu ja.
Danh từ
- (âm nhạc) Một loại hình nghệ thuật âm nhạc bắt nguồn từ sự thể hiện văn hóa và âm nhạc Tây Phi cũng như truyền thống nhạc blues của người Mỹ gốc Phi, với những ảnh hưởng đa dạng theo thời gian, thường được đặc trưng bởi các nốt xanh, đảo phách, lắc lư, kêu gọi và phản hồi, đa nhịp điệu và ngẫu hứng.(music) A musical art form rooted in West African cultural and musical expression and in the African American blues tradition, with diverse influences over time, commonly characterized by blue notes, syncopation, swing, call and response, polyrhythms and improvisation.
- (Nghĩa bóng) Năng lượng, sự hưng phấn, sự hưng phấn.(figurative) Energy, excitement, excitability.
- Bản chất hoặc cấu tạo của một vật; (những) điều không xác định.The substance or makeup of a thing; unspecified thing(s).and all that jazzvà tất cả những thứ nhạc jazz đó
- (với từ ngữ tích cực) Thứ gì đó có chất lượng tuyệt vời, hàng chính hãng.(with positive terms) Something of excellent quality, the genuine article.That show was the jazz!Buổi biểu diễn đó là nhạc jazz!
Động từ
- (từ lóng) Phá hủy; để hủy hoại.(slang) To destroy; to ruin.You’ve gone and jazzed it now!Bạn đã đi và chơi nhạc jazz ngay bây giờ!
- Để chơi (nhạc jazz).To play (jazz music).
- Để nhảy theo giai điệu của nhạc jazz.To dance to the tunes of jazz music.
- Làm sinh động, làm sáng lên, làm cho nhiều màu sắc hoặc thú vị hơn.To enliven, brighten up, make more colourful or exciting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jazz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish