Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
jewellery
/ˈjü-əl-rē/
danh từ
Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
Nghệ thuật làm đồ kim hoàn.
Nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing