jewellery
/ˈjü-əl-rē/danh từ
- Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
- Nghệ thuật làm đồ kim hoàn.
- Nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn.
Danh từ
- Nói chung, đồ trang trí cá nhân như nhẫn, dây chuyền, trâm cài và vòng tay, được làm bằng kim loại quý và đôi khi được đính đá quý.Collectively, personal ornamentation such as rings, necklaces, brooches and bracelets, made of precious metals and sometimes set with gemstones.The jewellery was very expensive in that shop.Đồ trang sức ở cửa hàng đó rất đắt tiền.
- (ngành công nghiệp dầu mỏ, không chính thức) Bất kỳ dụng cụ, dụng cụ, thiết bị nào, v.v., được đặt trong ống khoan.(oil industry, informal) Any tools, instruments, devices, etc., placed within a drill pipe.
- Cửa hàng nơi người thợ kim hoàn buôn bán hoặc làm đồ trang sứcThe shop from which a jeweller trades or makes jewellery
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jewellery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish