jewelry

/ˈjü-əl-rē/
danh từ
  • Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
  • Nghệ thuật làm đồ kim hoàn.
  • Nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn.
Danh từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về đồ trang sức.
    US standard spelling of jewellery.
    Từ đồng nghĩa:jewelry
Động từ
  1. (Nội hàm) Làm đồ trang sức.
    (intransitive) To make jewelry.
  2. (Nội động) Làm đồ trang sức hoặc làm đồ trang sức.
    (intransitive) To adorn with jewelry or make into jewelry.
🎬 Nghe “jewelry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish