jewelry

/ˈjü-əl-rē/
danh từ
  • Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
  • Nghệ thuật làm đồ kim hoàn.
  • Nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn.
🎬 Nghe “jewelry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish