Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
jockey
/ˈʤɑːki/
danh từ
Người cưỡi ngựa đua, dô kề.
động từ
Cưỡi ngựa đua, làm dô kề.
Lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing