jockey

/ˈʤɑːki/
danh từ
  • Người cưỡi ngựa đua, dô kề.
động từ
  • Cưỡi ngựa đua, làm dô kề.
  • Lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi.
Danh từ
  1. Một người cưỡi ngựa đua cạnh tranh.
    One who rides racehorses competitively.
    Từ đồng nghĩa:prostitute's client
  2. Bộ phận của biến trở hoặc chiết áp chạy trên dây điện trở
    That part of a variable resistor or potentiometer that rides over the resistance wire
    Từ đồng nghĩa:prostitute's client
  3. (kết hợp) Người vận hành một số máy móc, thiết bị.
    (in combination) An operator of some machinery or apparatus.
    Từ đồng nghĩa:prostitute's client
  4. (ngày) Người buôn ngựa; một người buôn ngựa.
    (dated) A dealer in horses; a horse trader.
    Từ đồng nghĩa:prostitute's client
Động từ
  1. Cưỡi (ngựa) trong một cuộc đua.
    To ride (a horse) in a race.
  2. Để chen lấn bằng cách cưỡi ngựa chống lại.
    To jostle by riding against.
    They were jockeying for position toward the end of the race.
    Họ đang tranh giành vị trí ở cuối cuộc đua.
  3. Điều động (cái gì đó) bằng kỹ năng; đặc biệt là làm như vậy vì lợi ích của một người.
    To maneuver (something) by skill; especially, to do so for one's advantage.
    They're all jockeying for promotion.
    Tất cả họ đều đang chạy đua để được thăng chức.
  4. Để gian lận hoặc lừa gạt.
    To cheat or trick.
    I've been jockeyed into doing work for which I get no credit.
    Tôi đã bị lôi kéo vào làm công việc mà tôi không nhận được tín nhiệm nào.
🎬 Nghe “jockey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish