jockey
/ˈʤɑːki/danh từ
- Người cưỡi ngựa đua, dô kề.
động từ
- Cưỡi ngựa đua, làm dô kề.
- Lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi.
Danh từ
- Một người cưỡi ngựa đua cạnh tranh.One who rides racehorses competitively.Từ đồng nghĩa:prostitute's client
- Bộ phận của biến trở hoặc chiết áp chạy trên dây điện trởThat part of a variable resistor or potentiometer that rides over the resistance wireTừ đồng nghĩa:prostitute's client
- (kết hợp) Người vận hành một số máy móc, thiết bị.(in combination) An operator of some machinery or apparatus.Từ đồng nghĩa:prostitute's client
- (ngày) Người buôn ngựa; một người buôn ngựa.(dated) A dealer in horses; a horse trader.Từ đồng nghĩa:prostitute's client
Động từ
- Cưỡi (ngựa) trong một cuộc đua.To ride (a horse) in a race.
- Để chen lấn bằng cách cưỡi ngựa chống lại.To jostle by riding against.They were jockeying for position toward the end of the race.Họ đang tranh giành vị trí ở cuối cuộc đua.
- Điều động (cái gì đó) bằng kỹ năng; đặc biệt là làm như vậy vì lợi ích của một người.To maneuver (something) by skill; especially, to do so for one's advantage.They're all jockeying for promotion.Tất cả họ đều đang chạy đua để được thăng chức.
- Để gian lận hoặc lừa gạt.To cheat or trick.I've been jockeyed into doing work for which I get no credit.Tôi đã bị lôi kéo vào làm công việc mà tôi không nhận được tín nhiệm nào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jockey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish