jog
/ˈʤɑːg/danh từ
- Cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ.
- Cái hích nhẹ (bằng cùi tay).
- Bước đi chậm chạp.
- Nước kiệu chậm (ngựa).
động từ
- Lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ.
- Hích bằng cùi tay (để cho chú ý... ).
- Nhắc lại, gợi lại (trí nhớ).
- Đi lắc lư.
- Bước đi khó khăn, bước đi thong thả.
- Tiến hành, tiến triển, tiếp tục.
- Chạy nước kiệu chậm (ngựa).
- Đi, lên đường.
Danh từ
- Một động tác chạy nước kiệu đầy năng lượng, chậm hơn chạy, thường được sử dụng như một hình thức tập thể dục.An energetic trot, slower than a run, often used as a form of exercise.
- Một cú đẩy hoặc huých đột ngột.A sudden push or nudge.
- (sân khấu) Mặt phẳng đặt vuông góc để phá vỡ một mặt phẳng.(theater) A flat placed perpendicularly to break up a flat surface.Từ đồng nghĩa:return piece
- Trong thủ thuật đánh bài, một hoặc nhiều lá bài được bí mật làm nhô ra một chút khỏi bộ bài để hỗ trợ người biểu diễn.In card tricks, one or more cards that are secretly made to protrude slightly from the deck as an aid to the performer.
Động từ
- (thông tục) Đẩy nhẹ; di chuyển hoặc lắc bằng một cú đẩy hoặc giật để thu hút sự chú ý; làm choáng váng.(transitive) To push slightly; to move or shake with a push or jerk, as to gain the attention of; to jolt.jog one's elbowchạy bộ bằng khuỷu tay
- (Động) Lắc, khuấy động, khuấy động.(transitive) To shake, stir or rouse.I tried desperately to jog my memory.Tôi cố gắng hết sức để lục lại trí nhớ của mình.Từ đồng nghĩa:refresh
- (nội động từ) Đi bộ hoặc đạp xe về phía trước với tốc độ chóng mặt; di chuyển với tốc độ nặng nề, lê bước; để di chuyển trên hoặc cùng.(intransitive) To walk or ride forward with a jolting pace; to move at a heavy pace, trudge; to move on or along.1673, John Milton, “Another on the same” preceded by “On the University Carrier, who sickn’d in the time of his vacancy, being forbid to go to London, by reason of the Plague” referring to Thomas Hobson, in Poems, &c. upon Several Occasions, London: Tho. Dring, p. 33, Here lieth one who did most truly prove, That he could never die while he could move, So hung his destiny, never to rot, While he m1673, John Milton, “Một người khác tương tự” trước “Trên tàu sân bay Đại học, người bị ốm trong thời gian còn trống, bị cấm đến London, vì lý do Dịch hạch” đề cập đến Thomas Hobson, trong Bài thơ, & c. trong vài dịp, London: Tho. Dring, tr. 33, Đây là người đã chứng minh thực sự nhất, Rằng anh ta không bao giờ có thể chết nếu anh ta còn có thể di chuyển, Vì vậy, số phận của anh ta đã bị treo, không bao giờ mục nát, Trong khi anh ta còn
- (bài tập, nội động từ) Di chuyển với tốc độ giữa đi bộ và chạy, chạy với tốc độ nhàn nhã.(exercise, intransitive) To move at a pace between walking and running, to run at a leisurely pace.I saw her jogging in the forest yesterday.Tôi nhìn thấy cô ấy chạy bộ trong rừng ngày hôm qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish