joke
/ˈʤoʊk/danh từ
- Lời nói đùa, câu nói đùa.
- Trò cười (cho thiên hạ).
- Chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười.
động từ
- Nói đùa.
- Đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng.
Danh từ
- Một câu chuyện thú vị.An amusing story.Từ đồng nghĩa:joke
- Điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí, không nghiêm túc.Something said or done for amusement, not in seriousness.It was a joke!Đó là một trò đùa!Từ đồng nghĩa:joke
- (nghĩa bóng) Một vật hoặc một người vô giá trị một cách buồn cười; một sự giả tạo.(figuratively) A laughably worthless thing or person; a sham.Your effort at cleaning your room is a joke.Nỗ lực dọn dẹp phòng của bạn chỉ là một trò đùa.Từ đồng nghĩa:joke
- (nghĩa bóng) Việc gì đó dễ dàng hơn hoặc ít thách thức hơn mong đợi.(figuratively) Something that is far easier or far less challenging than expected.The final exam was a joke.Kỳ thi cuối kỳ là một trò đùa.Từ đồng nghĩa:joke
Động từ
- (nội động từ) Làm hoặc nói điều gì đó để giải trí hơn là nghiêm túc.(intransitive) To do or say something for amusement rather than seriously.I didn’t mean what I said — I was only joking.Tôi không có ý như vậy - tôi chỉ nói đùa thôi.
- (nội động từ, tiếp theo là với) Lừa gạt một cách thân thiện để giải trí; để gây rối, chơi với.(intransitive, followed by with) To dupe in a friendly manner for amusement; to mess with, play with.Relax, man, I'm just joking with you.Thư giãn đi anh bạn, tôi chỉ đùa với anh thôi.Từ đồng nghĩa:sport
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để vui vẻ; để pha trò; để biểu tình.(transitive, dated) To make merry with; to make jokes upon; to rally.to joke a comradetrêu chọc đồng chí
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish