joke

/ˈʤoʊk/
danh từ
  • Lời nói đùa, câu nói đùa.
  • Trò cười (cho thiên hạ).
  • Chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười.
động từ
  • Nói đùa.
  • Đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng.
🎬 Nghe “joke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish