Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
joke
/ˈʤoʊk/
danh từ
Lời nói đùa, câu nói đùa.
Trò cười (cho thiên hạ).
Chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười.
động từ
Nói đùa.
Đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng