journey
/ˈʤərni/danh từ
- Cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ).
- Chặng đường đi, quãng đường đi (trong một thời gian nhất định).
động từ
- Làm một cuộc hành trình.
Danh từ
- Một lượng di chuyển nhất định, được coi là một đơn vị duy nhất; một chuyến đi riêng biệt, một chuyến đi.A set amount of travelling, seen as a single unit; a discrete trip, a voyage.The journey to London takes two hours by train.Cuộc hành trình đến London mất hai giờ bằng tàu hỏa.Từ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
- (nghĩa bóng) Bất kỳ quá trình hoặc sự tiến triển nào giống như một cuộc hành trình, đặc biệt là một quá trình liên quan đến những khó khăn hoặc sự phát triển cá nhân.(figurative) Any process or progression likened to a journey, especially one that involves difficulties or personal development.the journey to political freedomhành trình đi tới tự do chính trịTừ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
- (kinh doanh) Tiến trình của khách hàng thông qua một hệ thống, thường là hệ thống máy tính.(business) The progress of a customer through a system, often a computer system.We need to map out the user journey and make it more efficient.Chúng ta cần vạch ra hành trình của người dùng và làm cho nó hiệu quả hơn.Từ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
- (lỗi thời) Một ngày.(obsolete) A day.Từ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
Động từ
- Đi du lịch, thực hiện một chuyến đi hoặc chuyến đi.To travel, to make a trip or voyage.Từ đồng nghĩa:wayfare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “journey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish