judicial

/ʤuˈdɪʃəl/
tính từ
  • (Thuộc) Toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật.
  • Do toà án xét xử, do toà quyết định.
  • Bị Chúa trừng phạt.
  • Có phán đoán, có suy xét, có phê phán.
  • Công bằng, vô tư.
🎬 Nghe “judicial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish