Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
juice
/ˈʤuːs/
danh từ
Nước ép (của quả, thịt, rau).
Dịch.
Phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì).
Xăng, dầu; điện.
động từ
Ép (quả, thịt, rau... ) lấy nước.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing