juice

/ˈʤuːs/
danh từ
  • Nước ép (của quả, thịt, rau).
  • Dịch.
  • Phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì).
  • Xăng, dầu; điện.
động từ
  • Ép (quả, thịt, rau... ) lấy nước.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Chất lỏng làm từ thực vật, đặc biệt là trái cây.
    (countable, uncountable) A liquid made from plant, especially fruit.
    Squeeze the orange and some juice will come out.
    Vắt cam và một ít nước sẽ chảy ra.
    Từ đồng nghĩa:cuttakevigvigorish
  2. (đếm được) Đồ uống làm từ nước trái cây.
    (countable) A beverage made of juice.
    I’d like two orange juices please.
    Làm ơn cho tôi hai ly nước cam.
    Từ đồng nghĩa:cuttakevigvigorish
  3. (không đếm được) Chất lỏng giống như nước trái cây.
    (uncountable) Any liquid resembling juice.
    Từ đồng nghĩa:cuttakevigvigorish
  4. (không đếm được, tiếng lóng) Bất kỳ nguồn hoặc yếu tố tạo ra những tác động tích cực đáng kể.
    (uncountable, slang) Any source or enabler of significant positive effects.
    Từ đồng nghĩa:cuttakevigvigorish
Động từ
  1. (thông tục) Chiết xuất nước ép từ cái gì đó.
    (transitive) To extract the juice from something.
  2. (thông tục) Tiếp thêm sinh lực hoặc kích thích cái gì đó.
    (transitive) To energize or stimulate something.
  3. (nội động từ, tiếng lóng, thể hình) Uống thuốc tăng cường hiệu suất.
    (intransitive, slang, bodybuilding) To take a performance-enhancing drug.
    Từ đồng nghĩa:juice up
  4. (chuyển tiếp, tiếng lóng, nguyên gốc từ Mỹ) Để quan hệ tình dục với.
    (transitive, slang, originally US) To have sexual intercourse with.
Tính từ
  1. Cách viết khác của Do Thái (được sử dụng trong một số cụm từ nhất định như đàn hạc nước trái cây)
    Alternative spelling of Jew's (used in certain set phrases like juice harp)
🎬 Nghe “juice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish