juice

/ˈʤuːs/
danh từ
  • Nước ép (của quả, thịt, rau).
  • Dịch.
  • Phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì).
  • Xăng, dầu; điện.
động từ
  • Ép (quả, thịt, rau... ) lấy nước.