juicy

/ˈʤuːsi/
tính từ
  • Có nhiều nước (quả, thịt, rau... ).
  • Ẩm ướt (thời tiết).
  • Hay, lý thú, rôm rả.
  • , (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt).
🎬 Nghe “juicy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish