Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
juicy
/ˈʤuːsi/
tính từ
Có nhiều nước (quả, thịt, rau... ).
Ẩm ướt (thời tiết).
Hay, lý thú, rôm rả.
, (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing