juicy

/ˈʤuːsi/
tính từ
  • Có nhiều nước (quả, thịt, rau... ).
  • Ẩm ướt (thời tiết).
  • Hay, lý thú, rôm rả.
  • , (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt).
Tính từ
  1. Có nhiều nước trái cây.
    Having lots of juice.
    a juicy peach
    một quả đào mọng nước
    Từ đồng nghĩa:sappysucculentsucculous
  2. (nghĩa bóng, của một câu chuyện, v.v.) Sôi động; kích động.
    (figurative, of a story, etc.) Exciting; titillating.
    Near-synonyms: saucy, spicy
    Từ đồng nghĩa: cay, cay
    Từ đồng nghĩa:saucyspicy
  3. (từ lóng) Khiêu gợi, cong vút, dày dặn; gợi cảm theo những cách đó.
    (slang) Voluptuous, curvy, thick; sexy in those ways.
  4. (về một cú đánh, đòn đánh, v.v., không phổ biến) Mạnh mẽ; vì vậy cũng đau đớn.
    (of a blow, strike, etc., uncommon) Strong; thus, also painful.
🎬 Nghe “juicy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish