juicy
/ˈʤuːsi/tính từ
- Có nhiều nước (quả, thịt, rau... ).
- Ẩm ướt (thời tiết).
- Hay, lý thú, rôm rả.
- , (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt).
Tính từ
- Có nhiều nước trái cây.Having lots of juice.a juicy peachmột quả đào mọng nước
- (nghĩa bóng, của một câu chuyện, v.v.) Sôi động; kích động.(figurative, of a story, etc.) Exciting; titillating.Near-synonyms: saucy, spicyTừ đồng nghĩa: cay, cay
- (từ lóng) Khiêu gợi, cong vút, dày dặn; gợi cảm theo những cách đó.(slang) Voluptuous, curvy, thick; sexy in those ways.
- (về một cú đánh, đòn đánh, v.v., không phổ biến) Mạnh mẽ; vì vậy cũng đau đớn.(of a blow, strike, etc., uncommon) Strong; thus, also painful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juicy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish