jumper
/ˈʤʌmpɚ/danh từ
- Người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu... ).
- Dây néo cột buồm.
- Choòng (đục đá).
- Áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ).
- Áo va rơi (của thuỷ thủ).
- Áo may liền với quần (của trẻ con).
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó nhảy, ví dụ: một người tham gia một sự kiện nhảy trong đường đua hoặc trượt tuyếtSomeone or something that jumps, e.g. a participant in a jumping event in track or skiing.
- Một người cố gắng tự tử bằng cách nhảy từ độ cao lớn.A person who attempts suicide by jumping from a great height.
- Một đoạn dây dẫn điện có chiều dài ngắn để tạo kết nối tạm thời.A short length of electrical conductor, to make a temporary connection..Từ đồng nghĩa:jump wire
- (vận tải đường sắt) Kết nối điện giữa các toa tàu, thường là tàu chở khách; một cáp nhảy.(rail transport) An electrical connection between the vehicles of a train, usually a passenger train; a jumper cable.
Động từ
- (ngoại động) Để kết nối với một dây nối điện.(transitive) To connect with an electrical jumper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jumper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish