Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
jumper
/ˈʤʌmpɚ/
danh từ
Người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu... ).
Dây néo cột buồm.
Choòng (đục đá).
Áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ).
Áo va rơi (của thuỷ thủ).
Áo may liền với quần (của trẻ con).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing