jumper

/ˈʤʌmpɚ/
danh từ
  • Người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu... ).
  • Dây néo cột buồm.
  • Choòng (đục đá).
  • Áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ).
  • Áo va rơi (của thuỷ thủ).
  • Áo may liền với quần (của trẻ con).
Danh từ
  1. Ai đó hoặc cái gì đó nhảy, ví dụ: một người tham gia một sự kiện nhảy trong đường đua hoặc trượt tuyết
    Someone or something that jumps, e.g. a participant in a jumping event in track or skiing.
  2. Một người cố gắng tự tử bằng cách nhảy từ độ cao lớn.
    A person who attempts suicide by jumping from a great height.
  3. Một đoạn dây dẫn điện có chiều dài ngắn để tạo kết nối tạm thời.
    A short length of electrical conductor, to make a temporary connection.
    .
    Từ đồng nghĩa:jump wire
  4. (vận tải đường sắt) Kết nối điện giữa các toa tàu, thường là tàu chở khách; một cáp nhảy.
    (rail transport) An electrical connection between the vehicles of a train, usually a passenger train; a jumper cable.
Động từ
  1. (ngoại động) Để kết nối với một dây nối điện.
    (transitive) To connect with an electrical jumper.
🎬 Nghe “jumper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish