jungle

/ˈʤʌŋgəl/
danh từ
  • Rừng nhiệt đới.
  • Khu đất hoang mọc đầy bụi rậm.
  • Mớ hỗn độn.
  • Ở rừng ((thường) trong từ ghép).
🎬 Nghe “jungle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish