jungle
/ˈʤʌŋgəl/danh từ
- Rừng nhiệt đới.
- Khu đất hoang mọc đầy bụi rậm.
- Mớ hỗn độn.
- Ở rừng ((thường) trong từ ghép).
Danh từ
- Một khu rừng rộng lớn, chưa phát triển, ẩm ướt, đặc biệt là ở vùng nhiệt đới, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật hoang dã; một khu rừng mưa nhiệt đới.A large, undeveloped, humid forest, especially in a tropical region, that is home to many wild plants and animals; a tropical rainforest.
- (Nam Á) Bất kỳ vùng rừng hoặc môi trường sống bụi rậm nào chưa được canh tác.(South Asia) Any uncultivated tract of forest or scrub habitat.
- (thông tục) Nơi mà mọi người cư xử tàn nhẫn, không bị ràng buộc bởi luật pháp hay đạo đức.(colloquial) A place where people behave ruthlessly, unconstrained by law or morality.It’s a jungle out there.Ngoài kia là một khu rừng rậm.
- (Nghĩa bóng) Một mớ hỗn độn.(figurative) A tangled mess.
Tính từ
- (Nhịp điệu, nhịp điệu, v.v.) giống như tiếng trống dồn dập của các dân tộc truyền thống trong rừng.(Of musical beat, rhythm, etc.) resembling the fast-paced drumming of traditional peoples of the jungle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jungle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish