jungle

/ˈʤʌŋgəl/
danh từ
  • Rừng nhiệt đới.
  • Khu đất hoang mọc đầy bụi rậm.
  • Mớ hỗn độn.
  • Ở rừng ((thường) trong từ ghép).
Danh từ
  1. Một khu rừng rộng lớn, chưa phát triển, ẩm ướt, đặc biệt là ở vùng nhiệt đới, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật hoang dã; một khu rừng mưa nhiệt đới.
    A large, undeveloped, humid forest, especially in a tropical region, that is home to many wild plants and animals; a tropical rainforest.
  2. (Nam Á) Bất kỳ vùng rừng hoặc môi trường sống bụi rậm nào chưa được canh tác.
    (South Asia) Any uncultivated tract of forest or scrub habitat.
  3. (thông tục) Nơi mà mọi người cư xử tàn nhẫn, không bị ràng buộc bởi luật pháp hay đạo đức.
    (colloquial) A place where people behave ruthlessly, unconstrained by law or morality.
    It’s a jungle out there.
    Ngoài kia là một khu rừng rậm.
  4. (Nghĩa bóng) Một mớ hỗn độn.
    (figurative) A tangled mess.
Tính từ
  1. (Nhịp điệu, nhịp điệu, v.v.) giống như tiếng trống dồn dập của các dân tộc truyền thống trong rừng.
    (Of musical beat, rhythm, etc.) resembling the fast-paced drumming of traditional peoples of the jungle.
🎬 Nghe “jungle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish