just

/ʤɪst/
tính từ
  • Công bằng.
  • Xứng đáng, đích đáng, thích đáng.
  • Chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải.
  • Đúng, đúng đắn, có căn cứ.
phó từ
  • Đúng, chính.
  • Vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp.
  • Vừa mới.
  • Chỉ.
  • Hoàn toàn, thật đúng là.
  • , (thân mật) một chút, một tí
  • thử xem.
danh từ
  • Joust.
Tính từ
  1. Thực tế là đúng, chính xác; thực tế.
    Factually right, correct; factual.
    It is a just assessment of the facts.
    Đó là sự đánh giá công bằng về sự thật.
  2. Hợp lý đúng, đúng.
    Rationally right, correct.
  3. Đúng về mặt đạo đức; ngay thẳng, chính trực, công bằng; hội chợ.
    Morally right; upright, righteous, equitable; fair.
    It looks like a just solution at first glance.
    Nó trông giống như một giải pháp ngay từ cái nhìn đầu tiên.
  4. Đúng, đủ.
    Proper, adequate.
Trạng từ
  1. Chỉ, đơn giản, chỉ đơn thuần.
    Only, simply, merely.
    Just plant a few tomatoes, unless you can freeze or dry them.
    Chỉ cần trồng một vài quả cà chua, trừ khi bạn có thể đông lạnh hoặc làm khô chúng.
    Từ đồng nghĩa:merelysimplyfreshlylatelynewly
  2. (trạng từ trong câu) Dùng để giảm bớt sức mạnh của mệnh lệnh; đơn giản.
    (sentence adverb) Used to reduce the force of an imperative; simply.
    Just follow the directions on the box.
    Chỉ cần làm theo hướng dẫn trên hộp.
    Từ đồng nghĩa:merelysimplyfreshlylatelynewly
  3. (trạng từ trong câu) Dùng để tăng sức mạnh của mệnh lệnh; đơn giản, không thắc mắc.
    (sentence adverb) Used to increase the force of an imperative; simply, without questioning.
    I'm tired of playing games – just get it done.
    Tôi chán chơi game rồi – cứ làm cho xong đi.
    Từ đồng nghĩa:merelysimplyfreshlylatelynewly
  4. Được sử dụng để truyền đạt một giọng điệu ít nghiêm túc hoặc trang trọng hơn
    Used to convey a less serious or formal tone
    I just called to say "hi".
    Tôi chỉ gọi để nói "xin chào".
    Từ đồng nghĩa:merelysimplyfreshlylatelynewly
Thán từ
  1. (từ lóng) Thể hiện sự thất vọng, bất mãn.
    (slang) Expressing dismay or discontent.
Danh từ
  1. Một cuộc đấu tranh, một giải đấu.
    A joust, tournament.
Động từ
  1. Để đấu tranh, chiến đấu một giải đấu.
    To joust, fight a tournament.
🎬 Nghe “just” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish