just
/ʤɪst/tính từ
- Công bằng.
- Xứng đáng, đích đáng, thích đáng.
- Chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải.
- Đúng, đúng đắn, có căn cứ.
phó từ
- Đúng, chính.
- Vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp.
- Vừa mới.
- Chỉ.
- Hoàn toàn, thật đúng là.
- , (thân mật) một chút, một tí
- thử xem.
danh từ
- Joust.
Tính từ
- Thực tế là đúng, chính xác; thực tế.Factually right, correct; factual.It is a just assessment of the facts.Đó là sự đánh giá công bằng về sự thật.
- Hợp lý đúng, đúng.Rationally right, correct.
- Đúng về mặt đạo đức; ngay thẳng, chính trực, công bằng; hội chợ.Morally right; upright, righteous, equitable; fair.It looks like a just solution at first glance.Nó trông giống như một giải pháp ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- Đúng, đủ.Proper, adequate.
Trạng từ
- Chỉ, đơn giản, chỉ đơn thuần.Only, simply, merely.Just plant a few tomatoes, unless you can freeze or dry them.Chỉ cần trồng một vài quả cà chua, trừ khi bạn có thể đông lạnh hoặc làm khô chúng.
- (trạng từ trong câu) Dùng để giảm bớt sức mạnh của mệnh lệnh; đơn giản.(sentence adverb) Used to reduce the force of an imperative; simply.Just follow the directions on the box.Chỉ cần làm theo hướng dẫn trên hộp.
- (trạng từ trong câu) Dùng để tăng sức mạnh của mệnh lệnh; đơn giản, không thắc mắc.(sentence adverb) Used to increase the force of an imperative; simply, without questioning.I'm tired of playing games – just get it done.Tôi chán chơi game rồi – cứ làm cho xong đi.
- Được sử dụng để truyền đạt một giọng điệu ít nghiêm túc hoặc trang trọng hơnUsed to convey a less serious or formal toneI just called to say "hi".Tôi chỉ gọi để nói "xin chào".
Thán từ
- (từ lóng) Thể hiện sự thất vọng, bất mãn.(slang) Expressing dismay or discontent.
Danh từ
- Một cuộc đấu tranh, một giải đấu.A joust, tournament.
Động từ
- Để đấu tranh, chiến đấu một giải đấu.To joust, fight a tournament.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “just” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish