juvenile
/ˈʤuːvəˌnajəl/tính từ
- Thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên.
danh từ
- Thanh niên, thiếu niên.
- Sách cho thanh thiếu niên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juvenile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish