kangaroo
/ˌkæŋgərˈu/danh từ
- Con canguru.
- (từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc)
- những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc).
- (quân sự) xe bọc sắt.
động từ
- Đi săn canguru.
- Nhảy những bước dài.
Danh từ
- Là thành viên của họ Macropodidae gồm các loài thú có túi lớn với hai chân sau khỏe để nhảy, có nguồn gốc từ Úc và New Guinea.A member of the Macropodidae family of large marsupials with strong hind legs for hopping, native to Australia and New Guinea.
- (Canada, thuộc tính) Áo khoác có mũ trùm đầu có túi phía trước, thường bằng chất liệu lông cừu, áo khoác kangaroo.(Canada, attributive) A hooded jacket with a front pocket, usually of fleece material, a kangaroo jacket.
Động từ
- Thực hành chăm sóc kangaroo cho trẻ sơ sinh; để ôm trẻ sơ sinh non tháng vào da.To practice kangaroo care on an infant; to hold a premature infant against the skin.
- (Nội động) Đi săn chuột túi.(intransitive) To hunt kangaroo.
- (Nội động) Di chuyển như chuột túi.(intransitive) To move like a kangaroo.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến Úc.Of or relating to Australia.Furthermore, the issuers access the kangaroo bond market in order to diversify their funding sources. ... driven by factors such as the relative cost of issuance, including hedging costs and the liquidity of underlying derivative and bond markets.Hơn nữa, các tổ chức phát hành tiếp cận thị trường trái phiếu kangaroo để đa dạng hóa nguồn vốn. ... được thúc đẩy bởi các yếu tố như chi phí phát hành tương đối, bao gồm chi phí phòng ngừa rủi ro và tính thanh khoản của thị trường trái phiếu và phái sinh cơ bản.
- (tài chính, đầu tư) Đặc trưng bởi giá cả tăng vọt nhanh chóng trên thị trường chứng khoán hoặc bởi niềm tin rằng giá cả không ổn định trái ngược với thị trường giá xuống và thị trường giá lên.(finance, investments) Characterized by rapidly jumping prices in securities markets or by belief that the prices are unstable in contrast to bear and bull markets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kangaroo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish