Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
kangaroo
/ˌkæŋgərˈu/
danh từ
Con canguru.
(từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc)
những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc).
(quân sự) xe bọc sắt.
động từ
Đi săn canguru.
Nhảy những bước dài.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing