keen

/ˈkiːn/
danh từ
  • Bài hát tang (kèm theo tiếng than khóc ở Ai-len).
động từ
  • Hát bài hát tang.
  • Than van ai oán, than khóc thảm thiết.
  • Hát bài hát tang mà than khóc (ai).
tính từ
  • Sắc, bén (dao); nhọn (kim).
  • Rét buốt, buốt thấu xương.
  • Chói (ánh sáng).
  • Trong và cao (tiếng... ).
  • Buốt, nhói, dữ dội, thấm thía.
  • Sắc sảo; tinh, thính.
  • Chua cay, đay nghiến, gay gắt (lời nói, lời phê bình... ).
  • Mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình.
  • Ham mê, say mê, ham thích.
  • , (từ lóng) tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc.
Tính từ
  1. (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung) Thường đi kèm với một cụm giới từ, hoặc với to và một động từ nguyên thể: thể hiện sự đáp ứng hoặc sẵn sàng nhanh chóng và nhiệt tình; háo hức, nhiệt tình, thích thú.
    (chiefly Commonwealth) Often with a prepositional phrase, or with to and an infinitive: showing a quick and ardent responsiveness or willingness; eager, enthusiastic, interested.
    I’m keen on computers.
    Tôi rất thích máy tính.
    Từ đồng nghĩa:ardenteagerpromptsharpbiting
  2. Dữ dội, mãnh liệt, mãnh liệt.
    Fierce, intense, vehement.
    This boy has a keen appetite.
    Cậu bé này có một sự thèm ăn rất lớn.
    Từ đồng nghĩa:ardenteagerpromptsharpbiting
  3. Có cạnh hoặc đầu nhọn; sắc.
    Having a fine edge or point; sharp.
    Từ đồng nghĩa:ardenteagerpromptsharpbiting
  4. Tâm trí nhạy bén, có hoặc thể hiện sự nhạy bén về tinh thần; xuyên thấu, sắc bén.
    Acute of mind, having or expressing mental acuteness; penetrating, sharp.
    Từ đồng nghĩa:ardenteagerpromptsharpbiting
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Làm nguội, làm sắc bén.
    (transitive, rare) To make cold, to sharpen.
  2. (Nội động) Phát biểu một sự quan tâm.
    (intransitive) To utter a keen.
    Last night he had put down too much Potheen / (A vulgar blend of Methyl and Benzene) / That, at some Wake, he might the better keen. / (Keen—meaning 'brisk'? Nay, here the Language warps: / 'Tis singing bawdy Ballads to a Corpse.)
    Đêm qua anh ấy đã bỏ quá nhiều Potheen / (Một hỗn hợp thô tục của Methyl và Benzen) / Rằng, vào một lúc nào đó, anh ấy có thể sẽ nhạy bén hơn. / (Keen—có nghĩa là 'nhanh chóng'? Không, ở đây Ngôn ngữ biến dạng: / 'Tôi đang hát những bản Ballad ngớ ngẩn cho một Xác chết.)
    Từ đồng nghĩa:howlwail
  3. (thông tục) Phát ra tiếng kêu lớn hoặc tiếng kêu không lời.
    (transitive) To utter with a loud wailing voice or wordless cry.
  4. (Động) Than khóc.
    (transitive) To mourn.
Danh từ
  1. Một tiếng than khóc kéo dài cho một người đã khuất.
    A prolonged wail for a deceased person.
🎬 Nghe “keen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish