keeping

/ˈkiːpɪŋ/
danh từ
  • Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản.
  • Sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ.
  • Sự giữ, sự tuân theo.
  • Sự giữ sổ sách.
  • Sự quản lý (một cửa hiệu).
  • Sự tổ chức (lễ kỷ niệm).
  • Sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp.
tính từ
  • Giữ được, để được, để dành được.
Danh từ
  1. Sự phù hợp hoặc sự hài hòa.
    Conformity or harmony.
    The songs are new but in keeping with tradition.
    Những bài hát mới nhưng vẫn giữ được truyền thống.
  2. Tính phí hoặc chăm sóc.
    Charge or care.
  3. Bảo trì; ủng hộ; sự cung cấp; cho ăn.
    Maintenance; support; provision; feed.
    The cattle have good keeping.
    Gia súc có khả năng chăm sóc tốt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của keep
    present participle and gerund of keep
🎬 Nghe “keeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish