keeping
/ˈkiːpɪŋ/danh từ
- Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản.
- Sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ.
- Sự giữ, sự tuân theo.
- Sự giữ sổ sách.
- Sự quản lý (một cửa hiệu).
- Sự tổ chức (lễ kỷ niệm).
- Sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp.
tính từ
- Giữ được, để được, để dành được.
Danh từ
- Sự phù hợp hoặc sự hài hòa.Conformity or harmony.The songs are new but in keeping with tradition.Những bài hát mới nhưng vẫn giữ được truyền thống.
- Tính phí hoặc chăm sóc.Charge or care.
- Bảo trì; ủng hộ; sự cung cấp; cho ăn.Maintenance; support; provision; feed.The cattle have good keeping.Gia súc có khả năng chăm sóc tốt.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của keeppresent participle and gerund of keep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish