kera
/ˈkɛrə/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kera". Phiên âm /ˈkɛrə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kera" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kera". Phiên âm /ˈkɛrə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kera" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.