key

/ˈki/
danh từ
  • Chìa khoá.
  • Khoá (lên dây đàn, dây cót đồng hồ, vặn đinh ốc...).
  • Hòn đảo nhỏ.
  • Bãi cát nông; đá ngầm.
  • Khoá; điệu, âm điệu.
  • Cái khoá.
  • Phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ).
  • Mộng gỗ; chốt sắt; cái nêm.
  • Cái manip.
  • Chìa khoá (của một vấn đề...), bí quyết; giải pháp.
  • Lời giải đáp (bài tập...), sách giải đáp toán; lời chú dẫn (ở bản đồ).
  • Bản dịch theo từng chữ một.
động từ
  • Khoá lại.
  • Chèn, chêm, nêm, đóng chốt.
  • lên dây (đàn pianô...).
  • Làm cho hợp với, làm cho thích ứng với.
Danh từ
  1. (đếm được) Vật dùng để mở và đóng ổ khóa.
    (countable) An object designed to open and close a lock.
  2. Một vật thể được thiết kế để khớp giữa hai vật thể khác (như trục và bánh xe) trong một cơ cấu và duy trì hướng tương đối của chúng.
    An object designed to fit between two other objects (such as a shaft and a wheel) in a mechanism and maintain their relative orientation.
  3. Một bước quan trọng hoặc yêu cầu.
    A crucial step or requirement.
    The key to solving this problem is persistence.
    Chìa khóa để giải quyết vấn đề này là sự kiên trì.
  4. Một hướng dẫn nhỏ giải thích các ký hiệu hoặc thuật ngữ, đặc biệt là chú thích trên bản đồ hoặc biểu đồ.
    A small guide explaining symbols or terminology, especially the legend on a map or chart.
    The key says that A stands for the accounting department.
    Chìa khóa nói rằng A là viết tắt của bộ phận kế toán.
Tính từ
  1. Không thể thiếu, cực kỳ quan trọng.
    Indispensable, supremely important.
    He is the key player on his soccer team.
    Anh ấy là cầu thủ chủ chốt trong đội bóng đá của mình.
  2. Quan trọng, nổi bật.
    Important, salient.
    She makes several key points.
    Cô ấy đưa ra một số điểm chính.
Động từ
  1. Để lắp (một ổ khóa) bằng một chiếc chìa khóa.
    To fit (a lock) with a key.
  2. Để lắp (các bộ phận của tổ hợp cơ khí) bằng một chiếc chìa khóa để duy trì hướng giữa chúng.
    To fit (pieces of a mechanical assembly) with a key to maintain the orientation between them.
  3. Để đánh dấu hoặc biểu thị bằng ký hiệu biểu thị tư cách thành viên trong một lớp.
    To mark or indicate with a symbol indicating membership in a class.
    2007, Stephen Blake Mettee, Michelle Doland, and Doris Hall, compilers, The American Directory of Writer's Guidelines, 6th ("2007–2008") edition, →ISBN, page 757, Indicate the comparative value of each heading by keying it with a number in pencil, in the left margin, as follows: […]
    2007, Stephen Blake Mettee, Michelle Doland, và Doris Hall, người biên soạn, Danh mục Hướng dẫn Nhà văn Hoa Kỳ, ấn bản thứ 6 ("2007–2008"), → ISBN, trang 757, Cho biết giá trị so sánh của mỗi tiêu đề bằng cách nhập một số bằng bút chì, ở lề trái, như sau: […]
  4. (điện báo, điện báo vô tuyến) Nhấn (phím điện báo).
    (telegraphy and radio telegraphy) To depress (a telegraph key).
🎬 Nghe “key” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish