Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
keyboard
/ˈkiːˌboɚd/
danh từ
Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ).
Bảng điều khiển; bảng phân phối.
Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại.
Bảng treo chìa khoá.
Bàn phím
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing