keyboard

/ˈkiːˌboɚd/
danh từ
  • Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ).
  • Bảng điều khiển; bảng phân phối.
  • Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại.
  • Bảng treo chìa khoá.
  • Bàn phím
🎬 Nghe “keyboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish