keyboard

/ˈkiːˌboɚd/
danh từ
  • Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ).
  • Bảng điều khiển; bảng phân phối.
  • Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại.
  • Bảng treo chìa khoá.
  • Bàn phím
Danh từ
  1. (máy tính, phần cứng máy tính) Bộ phím được sắp xếp theo kiểu lưới, dùng để gõ trên máy đánh chữ, máy tính, v.v.
    (computing, computer hardware) A set of keys laid out in a gridlike pattern, used for typing on a typewriter, computer, etc.
  2. (âm nhạc) Một thành phần của nhiều nhạc cụ, bao gồm piano, organ và harpsichord, thường bao gồm các phím đen và trắng tạo ra các âm sắc khác nhau khi đánh.
    (music) A component of many instruments, including the piano, organ, and harpsichord, consisting of usually black and white keys that cause different tones to be produced when struck.
  3. (âm nhạc) Một thiết bị điện tử có chứa bàn phím (giác quan đi trước), đặc biệt là thiết bị có khả năng tạo ra âm thanh khi gõ phím.
    (music) An electronic device containing a keyboard (preceding sense), especially one that is capable of producing musical sounds when the keys are played.
    Từ đồng nghĩa:electronic keyboardsynthesizer
Động từ
  1. (Nội động) Gõ trên bàn phím máy tính.
    (intransitive) To type on a computer keyboard.
    Keyboarding is the part of this job I hate the most.
    Đánh bàn phím là phần công việc mà tôi ghét nhất.
🎬 Nghe “keyboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish