kick

/ˈkɪk/
danh từ
  • Trôn chai (chỗ lõm ở đít chai).
  • Cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa).
  • (Võ thuật) Cước, đòn đá, đòn chân.
  • Sự giật (của súng, khi bắn).
  • Tay đá bóng, cầu thủ.
  • Hơi sức; sức bật, sực chống lại.
  • , (thông tục) lý do phản kháng, lý do phản đối; sự phản kháng, sự phản đối.
  • Sự thích thú, sự thú vị.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò vui, trò nhộn.
  • Sự việc thay đổi bất ngờ, việc bất ngờ.
động từ
  • Đá, đá hậu (ngựa).
  • Giật (súng).
  • Chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng; tỏ ý khó chịu với.
  • Đá.
  • Sút ghi (bàn thắng) (bóng đá).
Động từ
  1. —
    (transitive) To strike or hit with the foot or other extremity of the leg.
    Did you kick your brother?
  2. —
    (intransitive) To make a sharp jerking movement of the leg, as to strike something.
    He enjoyed the simple pleasure of watching the kickline kick.
  3. —
    (transitive) To direct to a particular place by a blow with the foot or leg.
    Kick the ball into the goal.
  4. —
    (with "off" or "out") To eject summarily.
Danh từ
  1. —
    A hit or strike with the leg, foot or knee.
    A kick to the knee.
    Từ đồng nghĩa:calcation
  2. —
    The action of swinging a foot or leg.
    The ballerina did a high kick and a leap.
  3. —
    (colloquial) Something that tickles the fancy; something fun or amusing; a pleasure; a thrill.
    I finally saw the show. What a kick!
  4. —
    (Internet) The removal of a person from an online activity.
🎬 Nghe “kick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish