Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
kid
/ˈkɪd/
danh từ
Con dê non.
Da dê non (làm găng tay, đóng giày... ).
Đứa trẻ con, thằng bé.
Sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm.
Chậu gỗ nhỏ.
Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ).
động từ
Đẻ (dê).
Lừa phỉnh, chơi khăm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing