kid
/ˈkɪd/danh từ
- Con dê non.
- Da dê non (làm găng tay, đóng giày... ).
- Đứa trẻ con, thằng bé.
- Sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm.
- Chậu gỗ nhỏ.
- Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ).
động từ
- Đẻ (dê).
- Lừa phỉnh, chơi khăm.
Danh từ
- (thông tục) Một đứa trẻ, một thiếu niên, hoặc (một cách lỏng lẻo) một thanh niên.(informal) A child, adolescent, or (loosely) a young adult.She's a kid. It's normal for her to have imaginary friends.Cô ấy là một đứa trẻ. Việc cô ấy có những người bạn tưởng tượng là điều bình thường.
- Một con dê non.A young goat.He treated the oxen like they didn't exist, but he treated the goat kid like a puppy.Anh ta đối xử với những con bò như thể chúng không hề tồn tại nhưng lại đối xử với dê con như một chú chó con.
- Một con linh dương trẻ.A young antelope.
- (ngày) Một sự lừa dối; một hành động đùa cợt ai đó(dated) A deception; an act of kidding somebody.
Động từ
- (chuyển tiếp, thông tục, thường là phân từ hiện tại) Lừa gạt hoặc lừa dối.(transitive, colloquial, usually present participle) To dupe or deceive.Are you kidding me?Bạn đang đùa tôi à?
- (chuyển tiếp, thông tục, thường là hiện tại phân từ) Chế nhạo hoặc trêu chọc (ai đó) một cách vui tươi.(transitive, colloquial, usually present participle) To mock or make a fool of (someone) in a playful way.They were always kidding her for her stutter.Họ luôn trêu chọc cô vì tật nói lắp của cô.
- (nội động từ, thông tục, thường là hiện tại phân từ) Nói đùa.(intransitive, colloquial, usually present participle) To joke.You must be kidding!Chắc bạn đang đùa!
- (Nội động) Dê: đẻ con.(intransitive) Of a goat: to give birth.That nanny over there with the white tail has kidded every year for the last five years.Cô bảo mẫu đuôi trắng đằng kia năm nào cũng đùa giỡn suốt 5 năm qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish