kid

/ˈkɪd/
danh từ
  • Con dê non.
  • Da dê non (làm găng tay, đóng giày... ).
  • Đứa trẻ con, thằng bé.
  • Sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm.
  • Chậu gỗ nhỏ.
  • Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ).
động từ
  • Đẻ (dê).
  • Lừa phỉnh, chơi khăm.
Danh từ
  1. (thông tục) Một đứa trẻ, một thiếu niên, hoặc (một cách lỏng lẻo) một thanh niên.
    (informal) A child, adolescent, or (loosely) a young adult.
    She's a kid. It's normal for her to have imaginary friends.
    Cô ấy là một đứa trẻ. Việc cô ấy có những người bạn tưởng tượng là điều bình thường.
  2. Một con dê non.
    A young goat.
    He treated the oxen like they didn't exist, but he treated the goat kid like a puppy.
    Anh ta đối xử với những con bò như thể chúng không hề tồn tại nhưng lại đối xử với dê con như một chú chó con.
  3. Một con linh dương trẻ.
    A young antelope.
  4. (ngày) Một sự lừa dối; một hành động đùa cợt ai đó
    (dated) A deception; an act of kidding somebody.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thông tục, thường là phân từ hiện tại) Lừa gạt hoặc lừa dối.
    (transitive, colloquial, usually present participle) To dupe or deceive.
    Are you kidding me?
    Bạn đang đùa tôi à?
  2. (chuyển tiếp, thông tục, thường là hiện tại phân từ) Chế nhạo hoặc trêu chọc (ai đó) một cách vui tươi.
    (transitive, colloquial, usually present participle) To mock or make a fool of (someone) in a playful way.
    They were always kidding her for her stutter.
    Họ luôn trêu chọc cô vì tật nói lắp của cô.
  3. (nội động từ, thông tục, thường là hiện tại phân từ) Nói đùa.
    (intransitive, colloquial, usually present participle) To joke.
    You must be kidding!
    Chắc bạn đang đùa!
  4. (Nội động) Dê: đẻ con.
    (intransitive) Of a goat: to give birth.
    That nanny over there with the white tail has kidded every year for the last five years.
    Cô bảo mẫu đuôi trắng đằng kia năm nào cũng đùa giỡn suốt 5 năm qua.
🎬 Nghe “kid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish