kidney
/ˈkɪdni/danh từ
- Quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn).
- Tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng.
- Khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kidney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish