kidney

/ˈkɪdni/
danh từ
  • Quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn).
  • Tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng.
  • Khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato).
Danh từ
  1. Một cơ quan trong cơ thể có chức năng lọc máu, tạo ra nước tiểu.
    An organ in the body that filters the blood, producing urine.
    Từ đồng nghĩa:reinnephrosren
  2. Cơ quan này (của động vật) được nấu chín làm thức ăn.
    This organ (of an animal) cooked as food.
    Từ đồng nghĩa:reinnephrosren
  3. (nghĩa bóng, ngày tháng) Thể chất, tính khí, tính chất, loại, tính cách, tính tình. (thường dùng với người)
    (figuratively, dated) Constitution, temperament, nature, type, character, disposition. (usually used of people)
    30th June, 1788, Robert Burns, letter to Mr Robert Ainslie Your poets, spendthrifts, and other fools of that kidney, pretend, forsooth, to crack their jokes on prudence.
    Ngày 30 tháng 6 năm 1788, Robert Burns, thư gửi ông Robert Ainslie Các nhà thơ, những kẻ hoang phí và những kẻ ngu ngốc khác của cái thận đó, hãy giả vờ, từ từ, để pha trò đùa về sự thận trọng của họ.
    Từ đồng nghĩa:reinnephrosren
  4. (từ cũ, tiếng lóng) Người phục vụ bàn.
    (obsolete, slang) A waiter.
    Từ đồng nghĩa:reinnephrosren
🎬 Nghe “kidney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish