Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
kidney
/ˈkɪdni/
danh từ
Quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn).
Tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng.
Khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing