killing

/ˈkɪlɪŋ/
danh từ
  • Sự giết chóc, sự tàn sát.
  • , (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kill.
tính từ
  • Giết chết, làm chết.
  • Làm kiệt sức, làm bã người.
  • Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.
Tính từ
  1. Điều đó thực sự tước đi sự sống; gây chết người, gây chết người, gây chết người.
    That literally deprives of life; lethal, deadly, fatal.
  2. (ngày, thành ngữ) Hấp dẫn một cách khủng khiếp.
    (dated, idiomatic) Devastatingly attractive.
  3. (thân mật, thành ngữ) Điều đó khiến người ta ‘chết’ vì cười; rất buồn cười.
    (informal, idiomatic) That makes one ‘die’ with laughter; very funny.
Danh từ
  1. Hành vi giết người.
    The act of killing.
    Từ đồng nghĩa:killing
  2. Một ví dụ về một người nào đó bị giết.
    An instance of someone being killed.
    Từ đồng nghĩa:killing
  3. (thông tục, thường dùng để giết người) Một số tiền lớn.
    (informal, usually as make a killing) A large amount of money.
    He made a killing on the stock market.
    Anh ta đã thành công trên thị trường chứng khoán.
    Từ đồng nghĩa:killing
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của kill
    present participle and gerund of kill
🎬 Nghe “killing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish