killing
/ˈkɪlɪŋ/danh từ
- Sự giết chóc, sự tàn sát.
- , (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kill.
tính từ
- Giết chết, làm chết.
- Làm kiệt sức, làm bã người.
- Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “killing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish