killing
/ˈkɪlɪŋ/danh từ
- Sự giết chóc, sự tàn sát.
- , (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kill.
tính từ
- Giết chết, làm chết.
- Làm kiệt sức, làm bã người.
- Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.
Tính từ
- Điều đó thực sự tước đi sự sống; gây chết người, gây chết người, gây chết người.That literally deprives of life; lethal, deadly, fatal.
- (ngày, thành ngữ) Hấp dẫn một cách khủng khiếp.(dated, idiomatic) Devastatingly attractive.
- (thân mật, thành ngữ) Điều đó khiến người ta ‘chết’ vì cười; rất buồn cười.(informal, idiomatic) That makes one ‘die’ with laughter; very funny.
Danh từ
- Hành vi giết người.The act of killing.Từ đồng nghĩa:killing
- Một ví dụ về một người nào đó bị giết.An instance of someone being killed.Từ đồng nghĩa:killing
- (thông tục, thường dùng để giết người) Một số tiền lớn.(informal, usually as make a killing) A large amount of money.He made a killing on the stock market.Anh ta đã thành công trên thị trường chứng khoán.Từ đồng nghĩa:killing
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của killpresent participle and gerund of kill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “killing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish