kindly

/ˈkaɪndli/
tính từ
  • tử tế, tốt bụng
  • thân ái, thân mật
  • dễ chịu (khí hậu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh ở
phó từ
  • tử tế, ân cần
  • thân ái
  • vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
  • dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích