kindly

/ˈkaɪndli/
tính từ
  • tử tế, tốt bụng
  • thân ái, thân mật
  • dễ chịu (khí hậu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh ở
phó từ
  • tử tế, ân cần
  • thân ái
  • vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
  • dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
Tính từ
  1. Có tính cách tốt bụng; tốt bụng, nhiệt tình, thông cảm.
    Having a kind personality; kind, warmhearted, sympathetic.
    A kindly old man sits on the park bench every afternoon feeding pigeons.
    Mỗi buổi chiều có một ông già tốt bụng ngồi trên ghế đá công viên cho chim bồ câu ăn.
  2. (Ngày) Thuận lợi, dịu dàng, dễ chịu, gọn gàng, tốt lành, có ích.
    (dated) Favourable, gentle, pleasant, tidy, auspicious, beneficent.
  3. (Từ cổ) Đúng luật.
    (archaic) Lawful.
  4. (lỗi thời) Tự nhiên; vốn có của chủng tộc hoặc chủng tộc.
    (obsolete) Natural; inherent to the kind or race.
Trạng từ
  1. Một cách tử tế, từ lòng tốt.
    In a kind manner, out of kindness.
    He kindly offered to take us to the station in his car.
    Anh ấy vui lòng đề nghị đưa chúng tôi đến nhà ga bằng xe của anh ấy.
  2. Một cách thuận lợi.
    In a favourable way.
  3. Dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự: xin vui lòng.
    Used to make a polite request: please.
    Kindly refrain from walking on the grass.
    Vui lòng hạn chế đi bộ trên cỏ.
  4. (US) Với sự chấp nhận tử tế; được sử dụng với lấy.
    (US) With kind acceptance; used with take.
    I don't take kindly to threats.
    Tôi không chấp nhận những lời đe dọa một cách tử tế.
🎬 Nghe “kindly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish