kindly
/ˈkaɪndli/tính từ
- tử tế, tốt bụng
- thân ái, thân mật
- dễ chịu (khí hậu...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh ở
phó từ
- tử tế, ân cần
- thân ái
- vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
- dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kindly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish