Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
kindly
/ˈkaɪndli/
tính từ
tử tế, tốt bụng
thân ái, thân mật
dễ chịu (khí hậu...)
(từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh ở
phó từ
tử tế, ân cần
thân ái
vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing