kiss
/ˈkɪs/danh từ
- Cái hôn.
- Sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn).
- Kẹo bi đường.
động từ
- Hôn.
- Chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió).
- Chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kiss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish