Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
kiss
/ˈkɪs/
danh từ
Cái hôn.
Sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn).
Kẹo bi đường.
động từ
Hôn.
Chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió).
Chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing