kiss
/ˈkɪs/danh từ
- Cái hôn.
- Sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn).
- Kẹo bi đường.
động từ
- Hôn.
- Chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió).
- Chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn).
Động từ
- (ngoại động) Chạm môi hoặc áp môi vào, thường là để thể hiện tình yêu, tình cảm hoặc đam mê, hoặc như một phần của lời chào hỏi.(transitive) To touch with the lips or press the lips against, usually to show love or affection or passion, or as part of a greeting.
- (ambitransitive) To (gây ra) chạm nhẹ hoặc chạm nhẹ; để tiếp xúc.(ambitransitive) To (cause to) touch lightly or slightly; to come into contact.The nearside of the car just kissed a parked truck as he took the corner at high speed.Xe bên cạnh vừa hôn một chiếc xe tải đang đỗ khi vào cua với tốc độ cao.
- (đối ứng) Hai người trở lên chạm môi vào nhau, thường là để bày tỏ tình yêu, tình cảm hay đam mê.(reciprocal) Of two or more people, to touch each other's lips together, usually to express love or affection or passion.
- (thông tục, cổ xưa) Đối xử với sự yêu mến.(transitive, archaic) To treat with fondness.
Danh từ
- Một cái chạm bằng môi, thường là để bày tỏ tình yêu hay tình cảm, hoặc như một lời chào hỏi.A touch with the lips, usually to express love or affection, or as a greeting.
- Dấu 'X' được đặt ở cuối một lá thư hoặc loại tin nhắn khác, biểu thị sự trao tặng nụ hôn từ người gửi đến người nhận.An 'X' mark placed at the end of a letter or other type of message, signifying the bestowal of a kiss from the sender to the receiver.
- Một loại kẹo sô-cô-la nhân, có hình dạng như thể ai đó đã hôn lên trên. Xem Những nụ hôn của Hershey.A type of filled chocolate candy, shaped as if someone had kissed the top. See Hershey's Kisses.
- (thiên văn học) Sự thẳng hàng của hai thiên thể trong hệ mặt trời sao cho chúng có cùng kinh độ khi nhìn từ Trái đất; sự liên kết.(astronomy) The alignment of two bodies in the solar system such that they have the same longitude when seen from Earth; conjunction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kiss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish