klara
/klara*/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "klara". Phiên âm /klara*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "klara" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "klara". Phiên âm /klara*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "klara" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.