klaus
/ˈbär-bē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "klaus". Phiên âm /ˈbär-bē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "klaus" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "klaus". Phiên âm /ˈbär-bē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "klaus" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.